blue sky
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bầu trời xanh: "blue sky" chỉ bầu trời có màu xanh, thường thấy vào ban ngày khi trời quang đãng.
- Không gian thoáng đãng: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "blue sky" có thể ám chỉ một khoảng không gian mở, tự do, không bị che khuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The blue sky was clear and beautiful. (Bầu trời xanh thật trong và đẹp.)
- He shot an arrow into the blue sky. (Anh ấy bắn một mũi tên vào bầu trời xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"blue-sky thinking": tư duy sáng tạo, không bị giới hạn bởi thực tế.
- The team engaged in blue-sky thinking to generate innovative ideas. (Nhóm đã tham gia vào tư duy sáng tạo để tạo ra những ý tưởng đổi mới.)
- Lưu ý: Khi dùng với "thinking", cụm này mang nghĩa ẩn dụ, không chỉ đơn thuần là bầu trời.
"blue-sky research": nghiên cứu cơ bản, không hướng đến ứng dụng thực tiễn ngay lập tức.
- Blue-sky research often leads to unexpected breakthroughs. (Nghiên cứu cơ bản thường dẫn đến những đột phá bất ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Blue-skies (adj): liên quan đến bầu trời xanh hoặc tư duy sáng tạo.
- The blue-skies project was highly ambitious. (Dự án mang tính sáng tạo này rất tham vọng.)
- Sky blue (n): màu xanh da trời.
- The painting used a lot of sky blue. (Bức tranh sử dụng nhiều màu xanh da trời.)
Từ đồng nghĩa
- Clear sky: bầu trời quang đãng, không mây.
- Azure: màu xanh da trời (thường dùng trong văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Out of the blue: bất ngờ, không báo trước.
- The news came out of the blue. (Tin tức đến bất ngờ.)
- Lưu ý: Cụm này không trực tiếp dùng "blue sky" nhưng có từ "blue" liên quan đến bầu trời.
Thành ngữ liên quan
- Blue sky law: luật chứng khoán (quy định về phát hành chứng khoán để bảo vệ nhà đầu tư).
- The company had to comply with blue sky laws. (Công ty phải tuân thủ luật chứng khoán.)
- Giải thích: Thành ngữ này bắt nguồn từ việc các nhà đầu tư bị lừa bởi "bầu trời xanh" hứa hẹn không thực tế.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "blue sky"